開遮

kāi zhē khai già

Hán Việt: khai già · Pinyin: kāi zhē

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (già)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。许可与阻止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。许可与阻止。