開酒

kāi jiǔ khai tửu

Hán Việt: khai tửu · Pinyin: kāi jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打开酒瓮; 解除酒戒,开始饮酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.打开酒瓮。 2.解除酒戒,开始饮酒。