開鋪

kāi pù khai phô

Hán Việt: khai phô · Pinyin: kāi pù

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (phô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安置床铺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安置床铺。