開鎮

kāi zhèn khai trấn

Hán Việt: khai trấn · Pinyin: kāi zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (trấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代指任节度使,镇守一方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代指任节度使,镇守一方。