開長 kāi zhǎng · khai trường Hán Việt: khai trường · Pinyin: kāi zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 長 (trường)Pinyinkāi zhǎngHán Việtkhai trườngCấu tạo開 + 長 · khai + trường nghĩa thành phần: khai + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开启并助长。Tân Hoa Tự Điển 1.开启并助长。