开门砲 khai môn pháo Hán Việt: khai môn pháo Tổng quan Cấu tạo: 开 (khai) + 门 (môn) + 砲 (pháo)Hán Việtkhai môn pháoCấu tạo开 + 门 + 砲 · khai + môn + pháo nghĩa thành phần: khai + môn + pháo