開閘
khai áp
Hán Việt: khai áp · Pinyin: kāi zhá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打开闸门使水流出。亦比喻人流涌出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打开闸门使水流出。亦比喻人流涌出。
Eng
- Cihui 開閘 āizhá v.o. open a sluice gate
Hán Việt: khai áp · Pinyin: kāi zhá