開閫

kāi kǔn khai khổn

Hán Việt: khai khổn · Pinyin: kāi kǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (khổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时指将领开置府署,掌管一方的军务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时指将领开置府署,掌管一方的军务。