開闡

kāi chǎn khai xiển

Hán Việt: khai xiển · Pinyin: kāi chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (xiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹开辟;发展; 广为开设; 发挥阐述。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹开辟;发展。 2.广为开设。 3.发挥阐述。