開隊 khai đội Hán Việt: khai đội Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 隊 (đội)Hán Việtkhai độiCấu tạo開 + 隊 · khai + đội nghĩa thành phần: khai + đội Nghĩa EngCihui 開隊 āiduì v.o. start to advance (of military group/etc.)