開隙

kāi xì khai khích

Hán Việt: khai khích · Pinyin: kāi xì

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (khích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开启争端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开启争端。