開題 kāi tí · khai đề Hán Việt: khai đề · Pinyin: kāi tí Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 題 (đề)Pinyinkāi tíHán Việtkhai đềCấu tạo開 + 題 · khai + đề nghĩa thành phần: khai + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的国名; 犹宣讲。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的国名。 2.犹宣讲。