開餉 khai hướng Hán Việt: khai hướng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 餉 (hướng)Hán Việtkhai hướngCấu tạo開 + 餉 · khai + hướng nghĩa thành phần: khai + hướng Nghĩa EngCihui 開餉 āixiǎng* v.o. pay a salary (usu. of soldier/police)