開館 kāi guǎn · khai quán Hán Việt: khai quán · Pinyin: kāi guǎn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 館 (quán)Pinyinkāi guǎnHán Việtkhai quánCấu tạo開 + 館 · khai + quán nghĩa thành phần: khai + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"开馆"。EngCihui 開館 āiguǎn v.o. open a hall/museum/library/etc. Từ liên quan Từ trái nghĩa闭馆