開駛

kāi shǐ khai sử

Hán Việt: khai sử · Pinyin: kāi shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行驶;车﹑船开往(某地)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行驶;车﹑船开往(某地)。

Eng

  • Cihui 開駛 kāishǐ v. start to move (of vehicle)