弁琼 biện quỳnh Hán Việt: biện quỳnh Tổng quan Cấu tạo: 弁 (biện) + 琼 (quỳnh)Hán Việtbiện quỳnhCấu tạo弁 + 琼 · biện + quỳnh nghĩa thành phần: biện + quỳnh