弁絰 biện điệt Hán Việt: biện điệt Tổng quan Cấu tạo: 弁 (biện) + 絰 (điệt)Hán Việtbiện điệtCấu tạo弁 + 絰 · biện + điệt nghĩa thành phần: biện + điệt Nghĩa EngCihui 弁絰 iàndié n. patch of coarse linen worn on the mourning cap during a funeral service