異世

yì shì dị thế

Hán Việt: dị thế · Pinyin: yì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同时代; 前代;前世; 不同的世间。指阳间与阴间; 指去世在阴间的人; 后代;后世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同时代。 2.前代;前世。 3.不同的世间。指阳间与阴间。 4.指去世在阴间的人。 5.后代;后世。