異書 yì shū · dị thư Hán Việt: dị thư · Pinyin: yì shū Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 書 (thư)Pinyinyì shūHán Việtdị thưCấu tạo異 + 書 · dị + thư nghĩa thành phần: dị + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 珍贵或罕见的书籍。Tân Hoa Tự Điển 1.珍贵或罕见的书籍。EngCihui 異書 yìshū n. rare book M:¹běn/²bù