异于

yì yúdị vu

Hán Việt: dị vu · Pinyin: yì yú

Tổng quan

khác hẳn với

Cấu tạo: 異 (dị) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khác với
  • VietPhrases khác hẳn với
  • Biên soạn 異於 yìyú v.p. differ from

Eng

  • Cihui 異於 yìyú v.p. differ from

Đức

  • Handedict anders als

Từ liên quan

Gần nghĩa

于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸