異產

yì chǎn dị sản

Hán Việt: dị sản · Pinyin: yì chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓非本国所产; 指异母所生; 不共有财产,指分家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓非本国所产。 2.指异母所生。 3.不共有财产,指分家。