異代

yì dài dị đại

Hán Việt: dị đại · Pinyin: yì dài

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后代,后世; 指后世之人; 不同时代;不同世代; 前代,前世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.后代,后世。 2.指后世之人。 3.不同时代;不同世代。 4.前代,前世。

Eng

  • Cihui 異代 yìdài n. different age/era