異任 yì rèn · dị nhâm Hán Việt: dị nhâm · Pinyin: yì rèn Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 任 (nhâm)Pinyinyì rènHán Việtdị nhâmCấu tạo異 + 任 · dị + nhâm nghĩa thành phần: dị + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 功用或职任不同。Tân Hoa Tự Điển 1.功用或职任不同。