異倫 yì lún · dị luân Hán Việt: dị luân · Pinyin: yì lún Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 倫 (luân)Pinyinyì lúnHán Việtdị luânCấu tạo異 + 倫 · dị + luân nghĩa thành phần: dị + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贤能出众; 指贤能出众的人; 不同类;不一样。Tân Hoa Tự Điển 1.指贤能出众。 2.指贤能出众的人。 3.不同类;不一样。