異位
dị vị
Hán Việt: dị vị · Pinyin: yì wèi
Tổng quan
sự lạc chỗ sự lạc, lệch vị trí
Nghĩa
Việt
- Cihui sự lạc chỗ sự lạc, lệch vị trí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 位置不同;位置分开。
- Tân Hoa Tự Điển 1.位置不同;位置分开。
Hán Việt: dị vị · Pinyin: yì wèi
sự lạc chỗ sự lạc, lệch vị trí