异位
dị vị
Hán Việt: dị vị · Pinyin: yì wèi
Tổng quan
sự lạc chỗ sự lạc, lệch vị trí
1.位置不同; 位置分开。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lệch chỗ
- Tần suất từ sự lạc chỗ sự lạc, lệch vị trí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.位置不同; 位置分开。
- Kaggle Zh-Vi allotopia
Eng
- Tần suất từ allotopia