異俗

yì sú dị tục

Hán Việt: dị tục · Pinyin: yì sú

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风俗不同; 诡异的习俗; 指异域,或荒僻地区; 指荒僻地区的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风俗不同。 2.诡异的习俗。 3.指异域,或荒僻地区。 4.指荒僻地区的人。

Eng

  • Cihui 異俗 yìsú n. 1. different custom 2. bad custom