異候

yì hòu dị hậu

Hán Việt: dị hậu · Pinyin: yì hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异常的气候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.异常的气候。