異兆 yì zhào · dị triệu Hán Việt: dị triệu · Pinyin: yì zhào Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 兆 (triệu)Pinyinyì zhàoHán Việtdị triệuCấu tạo異 + 兆 · dị + triệu nghĩa thành phần: dị + triệu Nghĩa EngCihui 異兆 yìzhào n. strange omen