異獸 dị thú Hán Việt: dị thú Tổng quan dị thú Cấu tạo: 異 (dị) + 獸 (thú)Hán Việtdị thúCấu tạo異 + 獸 · dị + thú nghĩa thành phần: dị + thú Nghĩa ViệtCihui dị thúEngCihui 異獸 yìshòu n. rare animals M:¹zhǒng