異出

yì chū dị xuất

Hán Việt: dị xuất · Pinyin: yì chū

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怪异的表现; 指同父异母所生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怪异的表现。 2.指同父异母所生。