異制 yì zhì · dị chế Hán Việt: dị chế · Pinyin: yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 制 (chế)Pinyinyì zhìHán Việtdị chếCấu tạo異 + 制 · dị + chế nghĩa thành phần: dị + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的形状和构造; 不同制度。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的形状和构造。 2.不同制度。