異務

yì wù dị vụ

Hán Việt: dị vụ · Pinyin: yì wù

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (vụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的任务或要求。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的任务或要求。