異勢

yì shì dị thế

Hán Việt: dị thế · Pinyin: yì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形势或态势不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形势或态势不同。