異口

yì kǒu dị khẩu

Hán Việt: dị khẩu · Pinyin: yì kǒu

Tổng quan

hai miệng

Cấu tạo: (dị) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai miệng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异口"。同"异口同声"。 2.不同的说法。 3.犹众口。参见"异口同声"。