異品

yì pǐn dị phẩm

Hán Việt: dị phẩm · Pinyin: yì pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (phẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 珍奇的物品; 特出的品格; 异常的品种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.珍奇的物品。 2.特出的品格。 3.异常的品种。

Eng

  • Cihui 異品 yìpǐn n. log. the middle term abides in things heterogeneous with the major term