異哉 dị tai Hán Việt: dị tai Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 哉 (tai)Hán Việtdị taiCấu tạo異 + 哉 · dị + tai nghĩa thành phần: dị + tai Nghĩa EngCihui 異哉 ìzāi v.p. <wr.> How strange!