異善 yì shàn · dị thiện Hán Việt: dị thiện · Pinyin: yì shàn Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 善 (thiện)Pinyinyì shànHán Việtdị thiệnCấu tạo異 + 善 · dị + thiện nghĩa thành phần: dị + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 特别美好; 特出的善行。Tân Hoa Tự Điển 1.特别美好。 2.特出的善行。