異器 yì qì · dị khí Hán Việt: dị khí · Pinyin: yì qì Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 器 (khí)Pinyinyì qìHán Việtdị khíCấu tạo異 + 器 · dị + khí nghĩa thành phần: dị + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同的器具; 特殊的才具; 不寻常的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.不同的器具。 2.特殊的才具。 3.不寻常的器物。