異國

yì guó dị quốc

Hán Việt: dị quốc · Pinyin: yì guó

Tổng quan

kỳ lạ | nước ngoài

Cấu tạo: (dị) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ lạ | nước ngoài
  • Cihui dị quốc dị quốc ☆Như Dị bang 異邦.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外國、他國。《左傳.莊公二十二年》:「此其代陳有國乎?不在此,其在異國。」唐.韋莊〈遣興〉詩:「異國清明節,空江寂寞春。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外国;他乡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外国;他乡。

Eng

  • CC-CEDICT exotic|foreign
  • Cihui exotic; foreign