異圖
dị đồ
Hán Việt: dị đồ · Pinyin: yì tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谋叛的意图; 指谋反者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谋叛的意图。 2.指谋反者。
Eng
- Cihui 異圖 yìtú n. 1. unusual plot 2. traitorous intentions
Hán Việt: dị đồ · Pinyin: yì tú