異士

yì shì dị sĩ

Hán Việt: dị sĩ · Pinyin: yì shì

Tổng quan

dị sĩ

Cấu tạo: (dị) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dị sĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杰出人材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杰出人材。

Eng

  • Cihui 異士 yìshì n. a person of rare talent M:ge/¹míng/²wèi