異處

yì chù dị xử

Hán Việt: dị xử · Pinyin: yì chù

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在不同地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在不同地方。