異備

yì bèi dị bị

Hán Việt: dị bị · Pinyin: yì bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 措施或防备不同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.措施或防备不同。