異外

yì wài dị ngoại

Hán Việt: dị ngoại · Pinyin: yì wài

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (ngoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"异外"; 出奇;特别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"异外"。 2.出奇;特别。

Eng

  • Cihui 異外 yìwài v.p. unusual; exceptional