異妓

yì jì dị kĩ

Hán Việt: dị kĩ · Pinyin: yì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (kĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有特殊技能之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有特殊技能之人。