異姓

yì xìng dị tính

Hán Việt: dị tính · Pinyin: yì xìng

Tổng quan

khác họ: không cùng họ

Cấu tạo: (dị) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khác họ: không cùng họ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同姓。亦指不同姓的人; 指姻亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同姓。亦指不同姓的人。 2.指姻亲。

Eng

  • Cihui 異姓 yìxìng n. 1. different surname 2. those with different surnames