異姿

yì zī dị tư

Hán Việt: dị tư · Pinyin: yì zī

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美好的姿容﹑仪态; 不同的姿态,形状; 特出的才华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的姿容﹑仪态。 2.不同的姿态,形状。 3.特出的才华。