異室 yì shì · dị thất Hán Việt: dị thất · Pinyin: yì shì Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 室 (thất)Pinyinyì shìHán Việtdị thấtCấu tạo異 + 室 · dị + thất nghĩa thành phần: dị + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同居室; 侧室,正室旁边的屋子; 别人的家室。Tân Hoa Tự Điển 1.不同居室。 2.侧室,正室旁边的屋子。 3.别人的家室。