異家

yì jiā dị gia

Hán Việt: dị gia · Pinyin: yì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不同的学说或流派。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不同的学说或流派。