異居 yì jū · dị cư Hán Việt: dị cư · Pinyin: yì jū Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 居 (cư)Pinyinyì jūHán Việtdị cưCấu tạo異 + 居 · dị + cư nghĩa thành phần: dị + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不同居所; 分居。Tân Hoa Tự Điển 1.不同居所。 2.分居。